| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | giải thoát | 84, 85 |
| 2 | động chạm của quý của đàn bà | 65, 63 |
| 3 | vệ sĩ | 10, 20, 80, 81 |
| 4 | sổ rách bìa | 45, 49 |
| 5 | quả ổi | 26, 60 |
| 6 | khung xe đạp | 89 |
| 7 | Bọ cạp | 39, 20 |
| 8 | hà mã | 56 |
| 9 | Thần chết | 83, 93 |
| 10 | bàn ăn dọn sạch | 42, 46 |
| 11 | khai thác vàng | 12, 21, 01, 10 |
| 12 | thu | 08 |
| 13 | vạc | 73 |
| 14 | đào đất | 56 |
| 15 | cá cảnh | 40 |
| 16 | Cái nhà | 01, 26, 73, 14 |
| 17 | thợ xây | 78, 87, 73 |
| 18 | đàn heo con | 38, 49 |
| 19 | chó đuổi chạy xuống ao | 68 |
| 20 | ăn thịt mèo | 19, 91 |
| 21 | chim khách | 60, 10 |
| 22 | bộ mặt đẹp | 22, 98, 39 |
| 23 | thua xì | 39, 93, 63 |
| 24 | con kiến | 29 |
| 25 | mầu xanh | 09, 90, 95, 45 |
| 26 | quái vật | 30, 39, 17 |
| 27 | cái chổi | 85, 93 |
| 28 | chỗ kín đàn ông | 01, 21 |
| 29 | tính tiền nhầm | 39, 72 |
| 30 | bàn cờ | 14, 54, 74, 94 |