| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | Vàng | 66, 86 |
| 2 | xe hỏng phanh | 87 |
| 3 | chuột cống | 57, 45 |
| 4 | hoa đào | 51, 54 |
| 5 | chơi tú lơ khơ | 03, 62 |
| 6 | công an | 14, 34, 54 |
| 7 | mua vàng | 01, 10, 15, 75 |
| 8 | lội bùn | 56 |
| 9 | ngũ hương | 28, 92 |
| 10 | thìa | 05, 38 |
| 11 | ngủ với gái | 21, 61, 28, 75, 57 |
| 12 | Người thân chết | 84, 48 |
| 13 | đe dọa | 37, 73, 78 |
| 14 | cái dấu | 25, 75 |
| 15 | cho tiền người khác | 63, 72 |
| 16 | nói chuyện với mẹ | 57, 75 |
| 17 | con thỏ | 08, 48, 69 |
| 18 | thấy người con gái cười | 00, 03 |
| 19 | rụng răng không chảy máu | 03, 31, 32, 52, 62 |
| 20 | người mù | 82, 62 |
| 21 | bố mẹ | 20, 21, 60 |
| 22 | rệp | 26, 46 |
| 23 | làm cổng | 56 |
| 24 | cái thìa | 54, 63 |
| 25 | máy khâu | 87, 78 |
| 26 | bị đòi nợ | 35, 53 |
| 27 | động chạm của quý của đàn bà | 65, 63 |
| 28 | màu đỏ | 26, 68, 82 |
| 29 | nước lũ lụt | 67, 68 |
| 30 | cái kính | 85 |