| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | kim chỉ | 11, 15, 94 |
| 2 | hoa nở | 79, 83 |
| 3 | mũ phớt | 01, 02 |
| 4 | tham ăn | 69, 48 |
| 5 | sao băng | 33, 38 |
| 6 | thấy dây dầu | 39 |
| 7 | bị bỏng vào tay | 17, 21 |
| 8 | tượng đá | 06, 56, 65 |
| 9 | cưới vợ | 70, 65, 69 |
| 10 | kẻ cướp | 03, 83 |
| 11 | uống mật ong | 16, 56, 96 |
| 12 | mơ người dị dạng | 75, 23, 96 |
| 13 | rađa | 45, 54 |
| 14 | hai người khiêng quan tài | 69 |
| 15 | trời mưa | 29, 92 |
| 16 | lấy chồng | 31, 62, 69 |
| 17 | áo len | 34, 84 |
| 18 | quần lót | 02, 59 |
| 19 | quả dừa | 09, 50, 70 |
| 20 | bị thương | 03, 90, 63 |
| 21 | đôi bít tất | 96, 39, 89 |
| 22 | cây cổ thụ | 50, 54 |
| 23 | được thưởng | 82, 62 |
| 24 | nước chảy | 35, 45, 65 |
| 25 | con tin | 85, 97 |
| 26 | dông bão | 08 |
| 27 | cái nón | 78 |
| 28 | vợ sinh con trai | 68 |
| 29 | thổ địa | 38, 78 |
| 30 | mất trộm ti vi | 15, 78 |