| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | đàn ông ghen | 09, 12, 31 |
| 2 | bàn ăn dọn sạch | 42, 46 |
| 3 | bát | 31, 38 |
| 4 | đàn bà ghen | 09, 23 |
| 5 | gặp bạn trai | 04, 37, 38 |
| 6 | tảng đá | 20, 40, 60, 80 |
| 7 | nhà trọ | 92. 19 |
| 8 | nhà xe | 65, 66, 67 |
| 9 | đi chơi xuân | 19, 39 |
| 10 | cái thuổng | 94, 96 |
| 11 | Nói chuyện với người đã chết | 75, 76, 90, 92 |
| 12 | đi thuyền | 04, 14 |
| 13 | trời sao lác đác | 31, 49 |
| 14 | tình tứ nói chuyện | 34 |
| 15 | con dê | 15, 35, 75 |
| 16 | đi xa đánh nhau | 93, 39 |
| 17 | cái tẩu | 26, 75, 21 |
| 18 | giếng nước | 29, 92 |
| 19 | con trai cho vàng | 43 |
| 20 | biếu cụ | 85, 58 |
| 21 | hồn người chết | 04, 10, 80, 81 |
| 22 | trường học | 09, 56, 69, 83 |
| 23 | vợ chồng cãi nhau | 01, 02, 52 |
| 24 | ngủ | 04, 54, 92 |
| 25 | ngựa ăn | 60, 82 |
| 26 | ăn tôm | 83, 89 |
| 27 | cào cào | 53 |
| 28 | bé trai | 07 |
| 29 | chết sống lại | 34, 39 |
| 30 | màu tím | 03 |