| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | gà con | 07, 08 |
| 2 | ăn hoa quả | 26, 62 |
| 3 | bánh mì đen | 35, 54 |
| 4 | bếp lò | 43, 63, 83 |
| 5 | con đĩ | 01, 24, 26 |
| 6 | bàn ăn bày đẹp | 06 |
| 7 | giang | 06 |
| 8 | khăn màu hồng | 04, 24 |
| 9 | bù nhìn | 27, 29 |
| 10 | sổ điểm | 30, 35 |
| 11 | đá lửa | 06, 02, 52 |
| 12 | cháy nhà | 05, 43, 67 |
| 13 | có lóc | 68 |
| 14 | đom đóm | 19, 59 |
| 15 | tính tiền nhầm | 39, 72 |
| 16 | buộc mắc dây | 41, 46 |
| 17 | con công | 12 - 21 |
| 18 | ăn quá no | 95, 79 |
| 19 | mèo rừng | 14, 54, 94 |
| 20 | trứng vịt | 24, 42 |
| 21 | ô tô hồ lô kẹp chết người | 12, 21, 26 |
| 22 | chuồng xí | 39, 67 |
| 23 | con ốc nhồi | 67 |
| 24 | giết người | 47, 83 |
| 25 | quan tài chôn rồi | 01, 51 |
| 26 | mình đánh người khác | 07, 17, 27, 37, 67 |