| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | cắt tóc nữ | 57, 85 |
| 2 | cắt tóc nam | 14, 54, 65, 45 |
| 3 | Cức | 34, 68 |
| 4 | của đàn bà | 27, 28, 87 |
| 5 | con dệp | 82, 85 |
| 6 | ăn cá to | 85, 67 |
| 7 | bán hàng | 18, 28, 98 |
| 8 | đánh nhau đổ máu | 00, 31, 34, 75 |
| 9 | áo dài nữ | 64, 46 |
| 10 | chỗ kín đàn ông | 01, 21 |
| 11 | Nói chuyện với người đã chết | 75, 76, 90, 92 |
| 12 | xích mích với bạn | 06 |
| 13 | mỏ vàng dưới sông | 88, 89 |
| 14 | thước kẻ | 11, 05 |
| 15 | mầu trắng | 01 |
| 16 | thua bạc | 52 |
| 17 | đi mua giầy | 56, 06 |
| 18 | chấy đầy đầu | 57, 59 |
| 19 | cho tiền người khác | 63, 72 |
| 20 | say rượu | 35, 45, 90 |
| 21 | ông tướng | 82, 28 |
| 22 | bị tai nạn | 45, 78 |
| 23 | xe lửa gặp ba li e | 69, 75 |
| 24 | phát minh | 06, 17, 37, 97 |
| 25 | bị đấm | 58 |
| 26 | ăn mày | 01 |
| 27 | áo mưa | 87, 42, 07, 67 |
| 28 | bộ quần áo vá | 06, 90 |
| 29 | hai bàn thờ | 46, 96, 91 |
| 30 | bát ngọc | 30, 70 |