| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | tập võ | 70, 72 |
| 2 | ao ước | 25, 52 |
| 3 | bị đấm | 58 |
| 4 | tầu hỏa | 74, 72 |
| 5 | trường học | 09, 56, 69, 83 |
| 6 | tờ báo | 49, 98 |
| 7 | con cá con | 26, 24, 72 |
| 8 | rắn rết | 00, 02, 28, 40, 82 |
| 9 | cá trắm | 01, 41, 81, 43 |
| 10 | đòi nợ | 53, 35 |
| 11 | du lịch bằng ô tô | 56, 65 |
| 12 | đi vắng | 05, 20, 25 |
| 13 | cho con xe | 69, 96, 64 |
| 14 | cái mũ | 28, 46, 68, 86 |
| 15 | con cua | 67, 89 |
| 16 | mâm cơm | 87, 78 |
| 17 | dắt trâu | 29 |
| 18 | tiền xu | 01, 01 |
| 19 | con ốc nhồi | 67 |
| 20 | người đẻ khó | 91 |
| 21 | gặp chướng ngại vật không đi được | 81, 18 |
| 22 | ong đốt | 16, 56, 96 |
| 23 | khung xe đạp | 89 |
| 24 | khâu vá | 36 |
| 25 | thấy người con gái cười | 00, 03 |
| 26 | anh em trai | 01 |
| 27 | Phân | 23, 95 |
| 28 | hiếp dâm | 75, 77 |
| 29 | mặt nạ | 30, 35, 32 |
| 30 | bố bế con trai | 52, 57 |