| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | con kiến | 29 |
| 2 | cái muôi | 00, 75 |
| 3 | cá chuồn | 54, 48 |
| 4 | phơi quần áo | 06, 09 |
| 5 | vết máu | 05, 32, 64 |
| 6 | đưa tang | 72, 27 |
| 7 | xe ngựa | 15, 52, 92 |
| 8 | mực đen | 10, 90, 78 |
| 9 | cắt tóc nam | 14, 54, 65, 45 |
| 10 | ăn tiệm | 26, 56, 21 |
| 11 | bố mẹ, bố con | 20, 60, 21 |
| 12 | con ngỗng | 08, 83 |
| 13 | vào vườn | 09, 90 |
| 14 | nóc nhà | 86, 68 |
| 15 | công an giao thông CSGT CAGT | 45, 64 |
| 16 | chỗ kín đàn ông | 01, 21 |
| 17 | tiền giả | 00, 86 |
| 18 | có lóc | 68 |
| 19 | bảo vật | 06, 31, 13, 60, 48, 86 |
| 20 | bông hoa | 85, 65, 79, 61 |
| 21 | mình chém người | 56 |
| 22 | đánh chết rắn | 25 |
| 23 | lai gái | 14, 41 |
| 24 | con hạc | 17, 57 |
| 25 | nhà ở bình thường | 26, 66, 86, 96 |
| 26 | ăn hoa quả | 26, 62 |
| 27 | mất xe tìm thấy | 28, 82, 92 |
| 28 | xe máy | 42, 47, 72 |
| 29 | ô tô kẹp chết người | 07, 70 |
| 30 | Xác chết nhiều | 07, 38, 78 |