| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | vua quan | 03, 43, 93 |
| 2 | thỏ con | 38, 78 |
| 3 | bàn ăn bày đẹp | 06 |
| 4 | hái ổi | 49 |
| 5 | động chạm của quý của đàn bà | 65, 63 |
| 6 | bông hoa | 85, 65, 79, 61 |
| 7 | nước lũ lụt | 67, 68 |
| 8 | bán nhẫn vàng | 67 |
| 9 | con sò | 90, 52 |
| 10 | cá vàng | 20, 29 |
| 11 | con trai cho vàng | 43 |
| 12 | tầu hỏa | 74, 72 |
| 13 | bướm | 23 |
| 14 | con thỏ | 08, 48, 69 |
| 15 | quả chuối | 34, 43 |
| 16 | xem phim | 14, 61, 90, 78 |
| 17 | chai lọ | 34, 50 |
| 18 | Tiền | 92, 38 |
| 19 | bị người thân từ bỏ | 14, 74 |
| 20 | cho xe | 29, 79, 92 |
| 21 | ăn quá no | 95, 79 |
| 22 | phân chia | 02, 05, 31, 42, 41 |
| 23 | tắm chó | 11, 61, 16 |
| 24 | con ruồi | 78 |
| 25 | chơi tú lơ khơ | 03, 62 |
| 26 | thìa | 05, 38 |
| 27 | sao băng | 33, 38 |
| 28 | quan tài có xác chết | 74, 21 |
| 29 | sếp | 90, 99 |
| 30 | hôn người yêu | 00, 84, 74, 48 |