| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | mất đồ | 01, 03, 43 |
| 2 | quả dừa | 09, 50, 70 |
| 3 | nữ rụng răng | 53, 03, 85 |
| 4 | nói tục | 41, 91, 46 |
| 5 | đi làm | 01, 21, 26 |
| 6 | con nhặng | 71, 17 |
| 7 | ngủ với người khác phái | 45, 54 |
| 8 | chim khách | 60, 10 |
| 9 | bị thương | 03, 90, 63 |
| 10 | ăn chay | 86, 85 |
| 11 | cưỡi ngựa | 41 |
| 12 | Gà | 29, 58 |
| 13 | vợ vá quần áo | 07, 70 |
| 14 | cái xích | 79, 82 |
| 15 | thằng điên ngồi xe | 31 |
| 16 | Bẻ ngô | 53, 35 |
| 17 | bữa ăn một mình | 74, 31, 84, 14, 16 |
| 18 | cái nhìn hẹp hòi | 72, 27 |
| 19 | thấy người đi dạo | 32, 89 |
| 20 | xe máy đèo hàng | 09, 90 |
| 21 | chó đen | 94, 68 |
| 22 | thóc | 34, 74 |
| 23 | hoa nở | 79, 83 |
| 24 | xe cẩu | 26, 56, 76, 75 |
| 25 | cho con xe | 69, 96, 64 |
| 26 | rơm rạ | 36, 78 |
| 27 | hai người khiêng quan tài | 69 |
| 28 | thiếu ngữ văn | 63 |
| 29 | cào cào | 53 |
| 30 | ngũ hương | 28, 92 |