| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | đá lửa | 06, 02, 52 |
| 2 | chim bay | 71, 72, 67 |
| 3 | dùng lửa đốt súc vât | 48 |
| 4 | ăn mày | 01 |
| 5 | diều hâu | 68, 67 |
| 6 | lửa cháy | 07, 67, 27 |
| 7 | con heo rừng | 78 |
| 8 | mặc áo đẹp | 12, 33 |
| 9 | ô tô hồ lô kẹp chết người | 12, 21, 26 |
| 10 | đình chùa | 01, 40, 80 |
| 11 | bị giật dây chuyền | 65 |
| 12 | ngủ | 04, 54, 92 |
| 13 | đói | 13, 93, 59 |
| 14 | can trăn trườn người | 86, 87 |
| 15 | biển cạn | 57, 58 |
| 16 | chó cắn | 29, 92, 93 |
| 17 | kêu cứu | 35, 65 |
| 18 | kiến cắn | 29 |
| 19 | bất lực | 26, 32 |
| 20 | rùa | 87, 56 |
| 21 | con vịt | 49 |
| 22 | con trai | 68 |
| 23 | áo len | 34, 84 |
| 24 | cát | 36, 63 |
| 25 | xe hơi | 82, 92 |
| 26 | chim | 02, 22, 32 |
| 27 | món tiền nhỏ | 03, 07 |
| 28 | cái chum | 75, 35 |
| 29 | cá cảnh | 40 |
| 30 | bộ mặt sầu | 42, 61 |