| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | các con số | 39, 93 |
| 2 | pháp sư | 09, 29, 35, 96 |
| 3 | áo hoa | 22, 33 |
| 4 | xem đám ma | 25, 52 |
| 5 | máu kinh nguyệt | 16, 69, 64 |
| 6 | nhận tiền của người con gái | 88 |
| 7 | đầu nhiều chấy | 92, 95, 98 |
| 8 | bếp củi cháy to | 96, 21 |
| 9 | hà mã | 56 |
| 10 | mình bị đuổi | 94, 85 |
| 11 | khăn nhung | 78 |
| 12 | nhà trong rừng | 02, 18, 51 |
| 13 | quạ chết | 36, 80, 85 |
| 14 | khai thác vàng | 12, 21, 01, 10 |
| 15 | bật lửa | 07, 70, 75 |
| 16 | quả trên cây | 84, 48 |
| 17 | du lịch bằng ô tô | 56, 65 |
| 18 | bài có tứ quý | 63, 64 |
| 19 | con giun | 11, 94 |
| 20 | xích mích với bạn | 06 |
| 21 | ăn chua | 93, 39 |
| 22 | lớp học | 81, 84 |
| 23 | dê | 56 |
| 24 | ngủ với người khác phái | 45, 54 |
| 25 | nam đèo nữ | 12, 25, 92 |
| 26 | khăn màu hồng | 04, 24 |
| 27 | nam đi xe máy | 88, 38 |
| 28 | sinh lí hai người | 02, 22 |
| 29 | nước mắt | 48, 51, 71 |
| 30 | vay mượn | 06, 86 |