| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | bữa ăn một mình | 74, 31, 84, 14, 16 |
| 2 | ông sãi bà sãi | 16, 56, 36 |
| 3 | mất đồ | 01, 03, 43 |
| 4 | người đã mất | 45, 11 |
| 5 | nhện trăng xa | 63 |
| 6 | đi tầu | 39, 87, 78 |
| 7 | cái chén | 93 |
| 8 | con muỗi | 46 |
| 9 | con voi | 13, 53 |
| 10 | sụt lở | 09, 13 |
| 11 | tuồng lương | 09, 92 |
| 12 | đàn bà chửa | 10, 82 |
| 13 | người mình yêu | 46, 47, 87 |
| 14 | hai bố con | 32, 82, 98 |
| 15 | chèo nóc nhà | 48, 98 |
| 16 | buồng kín | 41, 70, 72 |
| 17 | hàn bánh xe | 32, 89 |
| 18 | bộ mặt đẹp | 22, 98, 39 |
| 19 | con ruồi | 78 |
| 20 | gặp chướng ngại vật không đi được | 81, 18 |
| 21 | cái chầy | 94, 29, 11, 98 |
| 22 | kêu cứu | 35, 65 |
| 23 | cái màn | 85, 97 |
| 24 | trâu rừng | 83, 63 |
| 25 | heo rừng | 78 |
| 26 | nhà đẹp | 66, 16 |
| 27 | phụ lòng | 18, 28, 78 |
| 28 | quả quất | 30, 70 |
| 29 | bàn thờ | 15, 43, 46, 95 |
| 30 | thầy cúng | 40, 45 |