| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | đèn thần | 07, 57, 75 |
| 2 | bộ mặt đẹp | 22, 98, 39 |
| 3 | quần áo vá nhiều | 01, 11 |
| 4 | yêu đồng nghiệp | 70, 75 |
| 5 | mình khóc | 85, 87 |
| 6 | chảy máy | 09, 29, 49, 69 |
| 7 | mũ phớt | 01, 02 |
| 8 | làm tình | 19, 69 |
| 9 | đàn ông chết | 06, 26 |
| 10 | cái mũ | 28, 46, 68, 86 |
| 11 | hoa đào | 51, 54 |
| 12 | sửa nhà | 24, 26 |
| 13 | cá vàng | 20, 29 |
| 14 | cái làn | 12, 26 |
| 15 | con rệp | 98 |
| 16 | lớp học đông người | 81, 84 |
| 17 | đi ỉa chảy | 01, 06 |
| 18 | lớp học | 81, 84 |
| 19 | đi làm | 01, 21, 26 |
| 20 | tình nhân ồn ào | 47, 78 |
| 21 | bánh tẩm bột rán | 53, 65 |
| 22 | mặc áo đẹp | 12, 33 |
| 23 | tình tứ nói chuyện | 34 |
| 24 | trèo tường | 56 |
| 25 | gặp chướng ngại vật không đi được | 81, 18 |
| 26 | bỏ thuốc lá | 21, 12 |
| 27 | cảnh buồn | 46 |
| 28 | quả cam | 05, 25, 55 |
| 29 | có người thích mình | 46, 47, 87 |
| 30 | nước ngập trong nhà | 67, 68 |