| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | cắt tóc nữ | 57, 85 |
| 2 | cho xe | 29, 79, 92 |
| 3 | đi xa về | 37, 57, 42 |
| 4 | hai lần thấy mẹ | 62, 86 |
| 5 | sổ điểm | 30, 35 |
| 6 | bánh tẩm bột rán | 53, 65 |
| 7 | tờ giấy | 89, 39 |
| 8 | quan tài chôn rồi | 01, 51 |
| 9 | tủ lệch | 89, 85 |
| 10 | đi vệ sinh | 86, 98 |
| 11 | râu mọc dài | 25, 57 |
| 12 | em | 09 |
| 13 | nước lũ lụt | 67, 68 |
| 14 | con nít | 09, 67 |
| 15 | cưới vợ | 70, 65, 69 |
| 16 | cha chết | 05, 72 |
| 17 | trông thấy hai đống cứt tròn | 01, 02, 20 |
| 18 | tin mừng ở xa | 12, 02 |
| 19 | ngọc | 54, 45, 15 |
| 20 | cây có nhiều quả | 36, 49, 73 |
| 21 | quả ổi | 26, 60 |
| 22 | yêu quái | 17, 30, 39 |
| 23 | người lạ vào nhà | 00, 32, 76 |
| 24 | hành kinh | 67, 68 |
| 25 | bố bế con gái | 07, 57 |
| 26 | tắm chó | 11, 61, 16 |
| 27 | bổ củi | 83 |
| 28 | quả khế | 07, 70 |
| 29 | ăn chua | 93, 39 |
| 30 | con rồng | 10, 50, 90 |