| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | cái tẩu | 26, 75, 21 |
| 2 | người nhà đến | 56, 86 |
| 3 | người trèo cây ngã | 33 |
| 4 | mầu vàng | 10 |
| 5 | củ khoai | 75, 95 |
| 6 | thấy người bé nhỏ | 45, 61 |
| 7 | lá rụng | 51, 59 |
| 8 | gặp ăn xin | 24, 76, 86 |
| 9 | vợ vá quần áo | 07, 70 |
| 10 | động chạm của quý của đàn bà | 65, 63 |
| 11 | tình tứ | 64, 74, 84 |
| 12 | tinh trùng | 07, 65, 88 |
| 13 | áo thể thao | 43 |
| 14 | bãi tha ma | 78, 87 |
| 15 | chai lọ | 34, 50 |
| 16 | tranh anh | 04, 48, 85 |
| 17 | bị thủ tiêu | 06, 14 |
| 18 | bến xe | 58, 98 |
| 19 | lớp học | 81, 84 |
| 20 | áo lót | 09, 59 |
| 21 | áo mưa | 87, 42, 07, 67 |
| 22 | cười với phụ nữ | 07, 09 |
| 23 | mình đỏ | 72, 91 |
| 24 | ăn tiệc | 83, 87 |
| 25 | Rắn | 56, 76 |
| 26 | Ở tù | 19, 25 |
| 27 | tàu thuyền | 33, 38 |
| 28 | hái ổi | 49 |
| 29 | ăn cá to | 85, 67 |
| 30 | Số đề | 39, 41 |