| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | chảy máy | 09, 29, 49, 69 |
| 2 | thạch sùng | 32, 72 |
| 3 | nhà sư | 16, 61, 36 |
| 4 | cái mũ | 28, 46, 68, 86 |
| 5 | mình bị bệnh | 58, 80, 85 |
| 6 | đàn bà đẻ | 34, 36, 46, 90 |
| 7 | Xác chết nhiều | 07, 38, 78 |
| 8 | mình đánh người khác | 07, 17, 27, 37, 67 |
| 9 | lội bùn | 56 |
| 10 | bị đòi nợ | 35, 53 |
| 11 | mình mặc váy cưới | 02, 26, 31, 62 |
| 12 | ngựa ăn | 60, 82 |
| 13 | bùa giải | 16, 18, 78 |
| 14 | đi xem bói | 78 |
| 15 | ngựa bay | 77 |
| 16 | can trăn trườn người | 86, 87 |
| 17 | chửi chồng | 07, 57, 17 |
| 18 | cây khế | 07, 70 |
| 19 | tiền năm trăm | 56, 46 |
| 20 | mình bị đuổi | 94, 85 |
| 21 | trèo thang | 79, 84, 02 |
| 22 | thôn quê | 75, 57 |
| 23 | ăn thịt người | 83, 85 |
| 24 | quần áo vá nhiều | 01, 11 |
| 25 | gặp chướng ngại vật không đi được | 81, 18 |
| 26 | con sóc | 19, 29, 79 |
| 27 | lội ao vớt bèo | 08, 18 |
| 28 | con bò | 41, 91 |
| 29 | pháo hoa | 34 |
| 30 | thi thố | 00, 62 |