| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | đồng hồ | 95, 58 |
| 2 | mơ thấy tình địch | 62, 61 |
| 3 | cái chậu | 94, 32 |
| 4 | cưỡi ngựa | 41 |
| 5 | chơi tú lơ khơ | 03, 62 |
| 6 | con hạc | 17, 57 |
| 7 | cá sấu | 89, 58 |
| 8 | bị phạt | 51, 56 |
| 9 | y tá | 21, 87 |
| 10 | đánh nhau, đánh lộn | 07, 17, 27, 37, 67 |
| 11 | heo đẻ | 38, 49 |
| 12 | sinh lí hai người | 02, 22 |
| 13 | dạy võ | 56, 06 |
| 14 | con ngỗng | 08, 83 |
| 15 | ô tô hồ lô kẹp chết người | 12, 21, 26 |
| 16 | lấy đàn bà điên | 83 |
| 17 | yêu người nổi tiếng | 67 |
| 18 | con rệp | 98 |
| 19 | mẹ đỡ đầu | 26, 76, 67 |
| 20 | người nhà ma nhập | 87, 97, 67 |
| 21 | con bò | 41, 91 |
| 22 | dây chuyền bạc | 08, 80 |
| 23 | đàn chó | 63, 36 |
| 24 | mình bị đuổi | 94, 85 |
| 25 | điểm 10 | 30, 35, 03, 53 |
| 26 | bao diêm | 65 |
| 27 | lò sưởi tắt | 42, 47 |
| 28 | ăn quá no | 95, 79 |
| 29 | con tôm | 71, 31 |
| 30 | Đi chùa | 90, 32 |