| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | cái cầy | 26, 75, 56 |
| 2 | con trâu | 03, 63, 86 |
| 3 | sắt | 93, 58 |
| 4 | hòm đạn | 90, 95, 59 |
| 5 | buồn phiền | 42, 32 |
| 6 | ngủ với gái | 21, 61, 28, 75, 57 |
| 7 | áo len | 34, 84 |
| 8 | quán rượu ngoài trời | 69 |
| 9 | mình ở khách sạn | 64, 69 |
| 10 | thoát trấn lột | 00, 08 |
| 11 | chim yểng | 27, 72 |
| 12 | chó đẻ | 09, 90, 91, 96, 16 |
| 13 | ông chủ | 21, 26, 22, 27 |
| 14 | ăn hàng | 03, 04, 52, 19 |
| 15 | sinh lí hai người | 02, 22 |
| 16 | phật | 57, 75, 51, 01 |
| 17 | thèm khát tình yêu | 86, 31 |
| 18 | đổi bánh xe đạp | 26, 90 |
| 19 | đánh cướp | 08, 84 |
| 20 | ô tô hồ lô kẹp chết người | 12, 21, 26 |
| 21 | khói đen | 07, 27, 67 |
| 22 | chửi chồng | 07, 57, 17 |
| 23 | thang đổ | 01, 48 |
| 24 | quả khế | 07, 70 |
| 25 | con muỗi | 46 |
| 26 | thấy xác người chết | 69, 48, 04, 60, 12, 52 |
| 27 | bẹp lốp xe | 58, 98 |
| 28 | tình bạn xung yếu | 06, 62 |
| 29 | sập nhà | 30, 86 |
| 30 | đoàn người diễu hành | 76 |