| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | người trèo cây ngã | 33 |
| 2 | bến xe | 58, 98 |
| 3 | cái nhìn tốt | 27, 72 |
| 4 | người tàn tật | 93, 91 |
| 5 | bươm bướm | 26, 62 |
| 6 | con chấy | 11, 16, 61 |
| 7 | đá lửa | 06, 02, 52 |
| 8 | thanh kiếm | 96 |
| 9 | ném | 05, 65, 85 |
| 10 | dương vật | 21, 12, 51 |
| 11 | thua xì | 39, 93, 63 |
| 12 | đàn lợn | 38, 49 |
| 13 | chức | 01 |
| 14 | xe ô tô | 08, 80, 85 |
| 15 | thầy bói | 14, 49, 64 |
| 16 | tin mừng ở xa | 12, 02 |
| 17 | đàn heo con | 38, 49 |
| 18 | mắt | 62, 82, 11, 21, 91, 51 |
| 19 | đầu trâu | 51, 71, 91 |
| 20 | nhà bằng bạc | 02 |
| 21 | ô tô hồ lô kẹp chết người | 12, 21, 26 |
| 22 | đám cưới của mình | 62, 26, 02, 31 |
| 23 | người dân tộc đánh nhau | 83, 37 |
| 24 | con mèo | 18, 58, 89 |
| 25 | yêu | 75, 70 |
| 26 | cái mâm | 81, 18, 86 |
| 27 | ăn dưa hấu | 68, 84 |
| 28 | người dập lửa | 34, 47, 69 |
| 29 | người | 01 |
| 30 | khỏa thân | 18, 81, 84, 48 |