| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | gặp tiền | 01, 76, 16 |
| 2 | Bọ cạp | 39, 20 |
| 3 | ong đuổi | 16, 56, 96 |
| 4 | người đẻ | 49, 54 |
| 5 | đàn ông ghen | 09, 12, 31 |
| 6 | bát nhang | 02, 52, 24 |
| 7 | đánh lộn | 07, 17, 27, 37, 67 |
| 8 | bông súng | 24, 58 |
| 9 | mất xe đạp lại tìm thấy được | 28, 13, 61 |
| 10 | đàn kiến | 29 |
| 11 | bà chúa | 25, 50, 68, 80, 98 |
| 12 | Nhà cửa, xóm làng, rơm rạ, lửa cháy | 23, 67 |
| 13 | thấy người con gái cười | 00, 03 |
| 14 | bao diêm | 65 |
| 15 | đi chơi xa | 01, 21, 31 |
| 16 | con heo rừng | 78 |
| 17 | lai gái | 14, 41 |
| 18 | quả cam | 05, 25, 55 |
| 19 | hãm hại | 84 |
| 20 | lớp học | 81, 84 |
| 21 | tham ăn | 69, 48 |
| 22 | đi ỉa chảy | 01, 06 |
| 23 | giò chả | 22, 42 |
| 24 | gặp gái | 05, 25, 65 |
| 25 | bé trai | 07 |
| 26 | thấy người còn trẻ | 64, 78 |
| 27 | khỏa thân | 18, 81, 84, 48 |
| 28 | gà chết | 28, 36 |
| 29 | quạ chết | 36, 80, 85 |
| 30 | cái cầy | 26, 75, 56 |