| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | rổ trứng | 70, 30 |
| 2 | bất lực | 26, 32 |
| 3 | nhà máy | 48, 68, 28 |
| 4 | rắn rết | 00, 02, 28, 40, 82 |
| 5 | bánh dày | 85 |
| 6 | đậu | 07 |
| 7 | cha chết | 05, 72 |
| 8 | bắt rận cho chó | 93, 83 |
| 9 | đám cưới | 62, 26, 02, 31 |
| 10 | khâm phục | 37, 73 |
| 11 | nghĩa địa | 12, 72, 92 |
| 12 | mồ mả | 36, 76 |
| 13 | thằng điên | 79, 28, 78 |
| 14 | tượng đá | 06, 56, 65 |
| 15 | đá quý | 46, 69 |
| 16 | dắt trâu | 29 |
| 17 | hai bàn thờ | 46, 96, 91 |
| 18 | ăn cơm | 74, 85 |
| 19 | sửa lại hố xí | 79, 70 |
| 20 | cá chuối | 59 |
| 21 | Đống lửa | 08, 48 |
| 22 | sách | 38, 88 |
| 23 | nhà bằng bạc | 02 |
| 24 | rắn quấn chân | 96 |
| 25 | cánh cửa cũ | 44, 94 |
| 26 | bánh mì đen | 35, 54 |
| 27 | bốn người khiêng quan tài | 43, 44, 45 |
| 28 | người cười | 14, 21 |
| 29 | bị giật đồng hồ | 06, 41 |
| 30 | tình nhân ồn ào | 47, 78 |