| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | người trèo bàn thờ | 95, 59 |
| 2 | kiến lửa | 29 |
| 3 | cá trê | 43 |
| 4 | ngôi mộ | 36, 76 |
| 5 | thiên tài | 49, 79, 29 |
| 6 | cây xoan | 94, 45, 49 |
| 7 | thấy người chết | 26, 65 |
| 8 | ngắm vuốt | 17, 38, 81 |
| 9 | trúng lô tô | 86 |
| 10 | kẻ thù | 61, 62 |
| 11 | chuyển nhà | 14, 16 |
| 12 | ăn khoai | 75, 85, 58 |
| 13 | kẻ chân châu | 13, 31, 60 |
| 14 | cái nhẫn | 81 |
| 15 | màu tím | 03 |
| 16 | con trăn | 03, 63 |
| 17 | ba bố con ăn no | 19 |
| 18 | mẹ đi xa về | 07 |
| 19 | mưa bão | 29, 69 |
| 20 | đi lễ | 12, 21 |
| 21 | đuổi bắt | 15, 57, 72 |
| 22 | chim yểng | 27, 72 |
| 23 | hồn quý | 75 |
| 24 | cổng trào | 40, 80, 20 |
| 25 | xa nhà | 44, 65, 85 |
| 26 | Nhà cửa, xóm làng, rơm rạ, lửa cháy | 23, 67 |
| 27 | thanh sắt | 19, 09 |
| 28 | ông tái | 40, 45, 80, 85 |
| 29 | gà trống | 55, 57 |
| 30 | nhà to | 51, 89 |