| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | đốt lò sưởi | 03, 37, 87 |
| 2 | bố | 04, 88 |
| 3 | nắng | 52, 72, 29, 92 |
| 4 | đẻ ra cá | 00, 01, 99, 94 |
| 5 | con rệp | 98 |
| 6 | chải chuốt | 20, 30, 60 |
| 7 | cười với nam | 09, 59 |
| 8 | nhà trọ | 92. 19 |
| 9 | nhà đất lợp rạ | 82, 84 |
| 10 | ăn tiệc | 83, 87 |
| 11 | có kinh nguyệt | 67, 68 |
| 12 | cây chuối | 34, 84 |
| 13 | trúng quả đậm | 75, 84 |
| 14 | mơ vợ chết nhưng vợ chưa chết | 74, 31, 84, 14, 16 |
| 15 | sao | 05 |
| 16 | đẻ ra mèo | 01, 23, 62 |
| 17 | ăn củ đậu | 38, 39 |
| 18 | khiêu vũ | 42, 47, 43 |
| 19 | phu hồ | 03, 08, 83 |
| 20 | người khó đẻ | 91 |
| 21 | đi chơi xuân | 19, 39 |
| 22 | tàu thuyền | 33, 38 |
| 23 | pháp sư | 09, 29, 35, 96 |
| 24 | con chim | 56, 80 |
| 25 | dắt bò | 02, 28 |
| 26 | người dân tộc đánh nhau | 83, 37 |
| 27 | hai con chó | 96, 64 |
| 28 | rắn đất | 38, 78 |
| 29 | đào giếng | 65 |
| 30 | đánh nhau, đánh lộn | 07, 17, 27, 37, 67 |