| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | đỉa bám chân | 29 |
| 2 | thổ công | 57, 79 |
| 3 | xếp quần áo | 06, 09 |
| 4 | ong vàng | 16, 56, 96 |
| 5 | cắt tóc nữ | 57, 85 |
| 6 | Vàng | 66, 86 |
| 7 | Nhà cửa, xóm làng, rơm rạ, lửa cháy | 23, 67 |
| 8 | nhận tiền của người con gái | 88 |
| 9 | máu | 19, 69, 64 |
| 10 | Đi chùa | 90, 32 |
| 11 | cái tích | 93 |
| 12 | bàn ăn dọn sạch | 42, 46 |
| 13 | võ | 02 |
| 14 | xe đạp bị hỏng | 15 |
| 15 | ngã | 66, 61, 16 |
| 16 | cây cảnh trong nhà | 06 |
| 17 | bà chúa | 25, 50, 68, 80, 98 |
| 18 | thanh kiếm | 96 |
| 19 | ngựa ăn | 60, 82 |
| 20 | nước ngập trong nhà | 67, 68 |
| 21 | người mù | 82, 62 |
| 22 | bộ mặt đẹp | 22, 98, 39 |
| 23 | tủ lạnh | 24 |
| 24 | thợ làm bánh | 03, 21 |
| 25 | tờ giấy | 89, 39 |
| 26 | thoát trấn lột | 00, 08 |
| 27 | kim chỉ | 11, 15, 94 |
| 28 | nước chảy | 35, 45, 65 |
| 29 | thằng hề | 03, 30 |
| 30 | tàn sát | 05, 59 |