| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | tàu thủy cháy | 83, 38 |
| 2 | con sáo | 94 |
| 3 | cối giã giò | 86, 48 |
| 4 | công an giao thông CSGT CAGT | 45, 64 |
| 5 | con bò | 41, 91 |
| 6 | đua xích lô | 26, 36 |
| 7 | còng số 8 | 84 |
| 8 | cây khế | 07, 70 |
| 9 | nắng | 52, 72, 29, 92 |
| 10 | ngủ | 04, 54, 92 |
| 11 | người yêu cũ | 64, 74, 78 |
| 12 | trâu rừng | 83, 63 |
| 13 | cá sấu | 89, 58 |
| 14 | mỏ vàng dưới sông | 88, 89 |
| 15 | ong | 16, 56, 96 |
| 16 | trèo thang | 79, 84, 02 |
| 17 | mặt trăng | 18, 28 |
| 18 | bánh pháo | 34 |
| 19 | đi học | 17 |
| 20 | lâu đài | 82, 87 |
| 21 | nạo thai | 53, 63, 42 |
| 22 | ngựa | 01, 62 |
| 23 | thấy người bị treo cổ | 95, 97 |
| 24 | sao băng | 33, 38 |
| 25 | nói chuyện với bố | 51, 56 |
| 26 | phụ nữ đẹp | 38, 83 |
| 27 | ca hát | 07, 57, 94 |
| 28 | sinh lí hai người | 02, 22 |
| 29 | cái nón | 78 |
| 30 | lòng | 09 |