| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | đi chơi xuân | 19, 39 |
| 2 | thấy dây dầu | 39 |
| 3 | lốp xe đạp | 01, 08 |
| 4 | hồn người chết | 04, 10, 80, 81 |
| 5 | ăn thịt rắn | 27, 72 |
| 6 | bao diêm | 65 |
| 7 | Người thân chết | 84, 48 |
| 8 | sông | 06, 01 |
| 9 | thành lũy | 40, 45, 54 |
| 10 | cái muôi | 00, 75 |
| 11 | lá vàng | 84, 48 |
| 12 | thỏ con | 38, 78 |
| 13 | yêu người cùng giới | 70, 75 |
| 14 | trèo cây ổi | 49 |
| 15 | con tin | 85, 97 |
| 16 | gặp ăn xin | 24, 76, 86 |
| 17 | thằng ngốc | 29, 90 |
| 18 | gặp đàn ông | 26, 27 |
| 19 | yêu bạn thân | 12 |
| 20 | chim khách | 60, 10 |
| 21 | hoa đào | 51, 54 |
| 22 | cha mẹ chết | 83, 75, 62, 68, 80, 24, 26 |
| 23 | khoe | 56, 59 |
| 24 | xe cấp cứu | 05, 50 |
| 25 | bánh mì đen | 35, 54 |
| 26 | người mù | 82, 62 |
| 27 | bị tấn công | 02, 05 |
| 28 | quan tài | 06, 56, 26 |
| 29 | bị đấm | 58 |
| 30 | đi thuyền | 04, 14 |