| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | tủ sách | 37, 75 |
| 2 | heo rừng | 78 |
| 3 | ong vàng | 16, 56, 96 |
| 4 | rổ đỗ | 28, 48, 86, 68 |
| 5 | lá vàng | 84, 48 |
| 6 | hầm tối tăm | 87, 82, 72 |
| 7 | mua vé số | 08, 28 |
| 8 | chó cắn đuổi | 58, 38 |
| 9 | ngủ với người lạ | 01, 10 |
| 10 | bất lực | 26, 32 |
| 11 | rùa biển | 87, 45 |
| 12 | mơ thấy mẹ chết nhưng mẹ chưa chết | 26, 16, 36 |
| 13 | thấy dây dầu | 39 |
| 14 | con bò | 41, 91 |
| 15 | ăn trộm cá | 63, 73, 87 |
| 16 | đàn trâu | 31, 51 |
| 17 | bị đấm | 58 |
| 18 | đàn bà đẻ | 34, 36, 46, 90 |
| 19 | Xác chết nhiều | 07, 38, 78 |
| 20 | con nhái | 26, 62, 54 |
| 21 | áo trẻ em | 01, 00, 05 |
| 22 | ngọc hoàng | 05, 15, 17, 95 |
| 23 | biển cạn | 57, 58 |
| 24 | chơi xuân | 13, 39, 79 |
| 25 | bắt bớ | 05, 19 |
| 26 | thổ địa | 38, 78 |
| 27 | con vẹn | 61, 62 |
| 28 | người yêu cũ | 64, 74, 78 |
| 29 | đào giếng | 65 |
| 30 | mặt nạ | 30, 35, 32 |