| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | cánh cửa | 28, 83 |
| 2 | thỏi vàng | 82, 37 |
| 3 | rổ trứng | 70, 30 |
| 4 | râu mọc dài | 25, 57 |
| 5 | xe đạp | 02, 18, 26 |
| 6 | gặp gái | 05, 25, 65 |
| 7 | chèo nóc nhà | 48, 98 |
| 8 | ngủ lang | 96, 86 |
| 9 | công an giao thông CSGT CAGT | 45, 64 |
| 10 | đánh ghen | 49, 87 |
| 11 | đổi bánh xe đạp | 26, 90 |
| 12 | bát | 31, 38 |
| 13 | đầu nhiều chấy | 92, 95, 98 |
| 14 | nhà máy | 48, 68, 28 |
| 15 | nhà dột | 05, 09 |
| 16 | nhà trọ | 92. 19 |
| 17 | dao | 36, 76 |
| 18 | mất trộm | 01, 03, 43 |
| 19 | khách hàng | 30, 89 |
| 20 | mơ vợ chết | 07, 38, 78 |
| 21 | đồng hồ | 95, 58 |
| 22 | hai chị em gái đánh nhau | 45, 57 |
| 23 | người ăn bánh mì | 69 |
| 24 | quả bóng | 11, 45, 72 |
| 25 | rắn đuổi | 69 |
| 26 | cúng tổ tiên | 40, 46 |
| 27 | gặp người thân | 70, 75, 78 |
| 28 | chung đề | 26, 36, 76 |
| 29 | bao diêm | 65 |
| 30 | ăn khoai | 75, 85, 58 |