| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | chim yểng | 27, 72 |
| 2 | con sò | 90, 52 |
| 3 | yêu đương | 24, 86, 87 |
| 4 | quả quất | 30, 70 |
| 5 | kêu cứu | 35, 65 |
| 6 | thổ địa | 38, 78 |
| 7 | đỉa bám vào chân | 29 |
| 8 | cứu hỏa | 08, 80 |
| 9 | Rắn | 56, 76 |
| 10 | lửa đốt dế mèn | 27, 72 |
| 11 | mất trộm ti vi | 15, 78 |
| 12 | màu đỏ | 26, 68, 82 |
| 13 | chim sẻ đậu | 76 |
| 14 | Con tim | 11, 31, 51, 71 |
| 15 | trứng vịt | 24, 42 |
| 16 | cò trắng | 84, 00 |
| 17 | nhà hộ sinh | 37, 71, 73, 79 |
| 18 | lợn nhà | 39 |
| 19 | mũ phớt | 01, 02 |
| 20 | chuột cống | 57, 45 |
| 21 | cha mẹ chết | 83, 75, 62, 68, 80, 24, 26 |
| 22 | mặt trăng | 18, 28 |
| 23 | Người thân chết | 84, 48 |
| 24 | ổ khóa | 95, 86 |
| 25 | xe bò ba gác | 07, 87 |
| 26 | giấy tờ ướt | 26, 66 |
| 27 | trăng | 00 |
| 28 | đi đánh được cá | 76 |
| 29 | xôi | 23, 45 |
| 30 | bộ mặt đẹp | 22, 98, 39 |