| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | cuốc xẻng | 65, 54 |
| 2 | nữ rụng răng | 53, 03, 85 |
| 3 | dắt bò | 02, 28 |
| 4 | leo núi | 89, 98 |
| 5 | cái cù | 02, 32, 62 |
| 6 | con chim | 56, 80 |
| 7 | cây có nhiều quả | 36, 49, 73 |
| 8 | dông bão | 08 |
| 9 | đi làm | 01, 21, 26 |
| 10 | thang đổ | 01, 48 |
| 11 | đánh nhau bằng kiếm | 60, 61 |
| 12 | con cọp | 78 |
| 13 | buồn vì chồng | 01, 17 |
| 14 | đàn trâu | 31, 51 |
| 15 | hôn người yêu | 00, 84, 74, 48 |
| 16 | thuốc lá | 08, 85 |
| 17 | con ếch con | 28, 43 |
| 18 | bị giật dây chuyền | 65 |
| 19 | con nhện | 33, 73 |
| 20 | uống máu | 19, 64, 69 |
| 21 | nhà vệ sinh | 34, 71 |
| 22 | ca hát | 07, 57, 94 |
| 23 | hà mã | 56 |
| 24 | yêu người cùng giới | 70, 75 |
| 25 | đưa tang | 72, 27 |
| 26 | Nói chuyện với người đã chết | 75, 76, 90, 92 |
| 27 | mèo cắn | 29, 41, 14 |
| 28 | đống rơm | 25, 65, 27 |
| 29 | tầu bay | 10, 11 |
| 30 | đông | 09 |