| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | chảy máy | 09, 29, 49, 69 |
| 2 | sao băng | 33, 38 |
| 3 | mình bị bắt | 84 |
| 4 | nhà hộ sinh | 37, 71, 73, 79 |
| 5 | lúa gạo | 08, 80 |
| 6 | tủ sách | 37, 75 |
| 7 | phân người | 31, 36, 63 |
| 8 | con cua | 67, 89 |
| 9 | ánh chớp | 53 |
| 10 | bật lửa | 07, 70, 75 |
| 11 | rắn màu đen | 32, 72 |
| 12 | người nhà đến | 56, 86 |
| 13 | cha mẹ chết | 83, 75, 62, 68, 80, 24, 26 |
| 14 | gieo trồng | 57, 46 |
| 15 | mình ở khách sạn | 64, 69 |
| 16 | cưỡng ép | 03, 38, 83 |
| 17 | tập võ | 70, 72 |
| 18 | mua vé số | 08, 28 |
| 19 | khăn nhung | 78 |
| 20 | thu | 08 |
| 21 | khâu vá | 36 |
| 22 | trẻ con cãi nhau | 89, 98 |
| 23 | dây xích | 41, 46, 61 |
| 24 | chó đuổi chạy xuống ao | 68 |
| 25 | cổng chào | 20, 40, 80 |
| 26 | con nhện | 33, 73 |
| 27 | khỏa thân | 18, 81, 84, 48 |
| 28 | nhà dột | 05, 09 |
| 29 | người dập lửa | 34, 47, 69 |
| 30 | mua quạt điện | 35 |